Mô tả
1. Thông số điện năng (Electrical Specifications)
| Thông số | Giá trị |
| Phân loại SPD (SPD Type) | Type 2 / Class II / T2 |
| Số cực (Poles) | 4P (Bảo vệ 3 Pha + Trung tính: L1, L2, L3, N) |
| Điện áp làm việc liên tục lớn nhất (Uc) | 280V AC(L-N) |
| Dòng xả định mức (ln) | 20kA (Dạng sóng 8/20 μs) |
| Dòng xả cực đại (Imax) | 40kA (Dạng sóng 8/20 μs) |
| Mức điện áp bảo vệ (Up) | < 1.3kV |
| Thời gian đáp ứng (tA) | ≤ 25ns (Cực nhanh) |
| Cầu chì dự phòng kiến nghị | 63A – 100A (gG/gL) |
2. Đặc tính cơ lý và Môi trường
- Kích thước: 95 x 72 x 66 mm(Kích thước bề ngang 72mm tương đương với 4 module MCB tiêu chuẩn).
- Lắp đặt: Gắn trên thanh ray nhôm (Din rail) 35 mm tiêu chuẩn.
- Độ kín (IP Rating): IP20 (Sử dụng trong tủ điện nội bộ).
- Cơ chế cảnh báo: Có cửa sổ hiển thị trạng thái (Thường là Màu Xanh: Bình thường / Màu Đỏ: Cần thay thế).
- Vật liệu vỏ: Nhựa PBT/PA66 chống cháy, chịu nhiệt cao.
3. Tiêu chuẩn và Ứng dụng
- Tiêu chuẩn tuân thủ: EN 61642-11 và IEC 61643-11.
- Ứng dụng: Lắp đặt tại tủ điện tổng (MSB) hoặc tủ điện phân phối của các nhà xưởng, tòa nhà, trạm viễn thông sử dụng hệ thống điện 3 pha 380V/400V.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.